menu_book
見出し語検索結果 "hoang mang" (1件)
hoang mang
日本語
形混乱する
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
捏造された情報は社会世論を混乱させます。
swap_horiz
類語検索結果 "hoang mang" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hoang mang" (1件)
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
捏造された情報は社会世論を混乱させます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)